Loại thang: Thang máy gia đình (Home Elevator)
Kiểu lắp đặt: Thang máy khung thép vách kính
Ứng dụng: Nhà phố, biệt thự, nhà cải tạo
Tải trọng: 250 – 450 kg
Số người: 3 – 6 người
Tốc độ: 0.3 – 0.6 m/s
Số tầng phục vụ: 2 – 6 tầng
Chiều cao hành trình tối đa: 18 – 20 m
| Hạng mục | Kích thước |
|---|---|
| Kích thước cabin | 1000 x 1000 mm – 1200 x 1200 mm |
| Kích thước cửa | 700 – 800 mm |
| Kích thước giếng thang | 1400 x 1400 mm – 1700 x 1700 mm |
| Chiều sâu hố PIT | 300 – 600 mm |
| Chiều cao OH | 2800 – 3500 mm |
Công nghệ: Cáp kéo không phòng máy (MRL)
Máy kéo: Gearless nam châm vĩnh cửu
Nguồn điện:
1 pha 220V
hoặc 3 pha 380V
Công suất động cơ: 2.2 – 3.7 kW
Loại cửa: Cửa mở tự động 2 cánh tim
Vật liệu cửa: Inox sọc nhuyễn / inox gương
Khung cửa: Thép sơn tĩnh điện
Cảm biến cửa: Mành hồng ngoại đa điểm
Khung: Thép kết cấu sơn tĩnh điện
Vách: Kính cường lực 10 – 12 mm
Mái thang: Kính hoặc tấm composite
Vách cabin: Kính cường lực kết hợp inox
Trần cabin: Đèn LED trang trí
Sàn cabin: Đá granite / đá nhân tạo / sàn PVC
Tay vịn: Inox hoặc gỗ
Bảng điều khiển: Nút bấm LED cảm ứng
Bộ cứu hộ tự động khi mất điện (ARD)
Bộ khống chế vượt tốc
Phanh an toàn cabin
Công tắc chống vượt hành trình
Cảm biến chống kẹt cửa
Chuông báo khẩn cấp
Hệ thống liên lạc nội bộ
Tiêu chuẩn TCVN 6395
Tiêu chuẩn EN 81 – Châu Âu
Thiết kế khung thép + kính trong suốt hiện đại
Phù hợp lắp cạnh cầu thang bộ hoặc giữa nhà
Giúp tăng ánh sáng và tính thẩm mỹ cho không gian
Thi công nhanh, phù hợp nhà cải tạo không có giếng bê tông
Thông số kỹ thuật đang được cập nhật...
Tính năng đánh giá sản phẩm sẽ sớm được ra mắt.